学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

远

yuǎn

Phồn thể: 遠

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
viễn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xa
  2. xa xôi
  3. xa xăm
  4. (nhấn mạnh trong so sánh) hơn nhiều
  5. thấp hơn nhiều, v.v.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • far
  • distant
  • remote
  • (intensifier in a comparison) by far
  • much (lower etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 远

    yuǎn

    viễn

🎙️ Luyện nói

远

yuǎn

xa

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

远yuǎn

viễn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 学校很远,我坐车去。

    xué xiào hěn yuǎn wǒ zuò chē qù

    Trường học rất xa, tôi đi xe đến.Bản dịch nháp

    ENThe school is far, I go by bus.

    HSK 1

Có trong bài