学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

有用

yǒu yòng

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
hữu dụng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hữu ích

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • useful

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 有

    yǒu

    hữu

  • 用

    yòng

    dụng

🎙️ Luyện nói

有用

yǒu yòng

hữu ích

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

有yǒu

hữu

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这本书很有名,也很有用。

    zhè běn shū hěn yǒu míng yě hěn yǒu yòng

    Quyển sách này rất nổi tiếng, cũng rất hữu ích.Bản dịch nháp

    ENThis book is famous and useful.

    HSK 1
  • 这本字典很有用。

    zhè běn zì diǎn hěn yǒu yòng

    Cuốn từ điển này rất hữu ích.Bản dịch nháp

    ENThis dictionary is useful.

    HSK 2
  • 这个工具很有用。

    zhè ge gōng jù hěn yǒu yòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis tool is useful.

    HSK 3

Có trong bài