HSK2 · Bài 1
Chào hỏi
Chưa bắt đầu0/16 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/16
喂
wèi
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ỏi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- alo (gọi điện)
- này
- cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- biến thể của 餵|喂[wei4]
- cho ăn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hey
- to feed (an animal, baby, invalid etc)
- variant of 喂
- to feed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
喂
wéi
ỏi
🎙️ Luyện nói
喂
wèi
alo (gọi điện)
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
喂wéi
ỏi
Đang tải…