HSK2 · Bài 1
Chào hỏi
Chưa bắt đầu0/16 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/16
位
wèi
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- vị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vị trí
- địa điểm
- chỗ
- ngồi
- lượng từ cho người (kính trọng)
- lượng từ cho bit nhị phân (ví dụ: 十六位 16-bit hoặc 2 byte)
- (vật lý) thế năng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- position
- location
- place
- seat
- classifier for people (honorific)
- classifier for binary bits (e.g. 十六位 16-bit or 2 bytes)
- (physics) potential
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
位
wèi
vị
🎙️ Luyện nói
位
wèi
vị trí
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
位wèi
vị
Đang tải…