学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/16 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Đại từ 大家, 自己, 咱们 (mọi người, tự mình, chúng ta)

Bản nháp

大家+Động từ / Tính từ

Động từ+自己

咱们 = chúng ta (gồm cả người nghe)

大家 (dàjiā) là "mọi người" (cả nhóm đang nói tới), thường đứng đầu câu: 大家好. 自己 (zìjǐ) là "bản thân, tự mình", đứng sau động từ (介绍自己, 照顾自己) hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh (我自己做). 咱们 (zánmen) là "chúng ta" có tính cả người nghe, nghe thân mật; 我们 có thể không gồm người nghe.

  • 大家 thường đi với 都: 大家都来了。 (Mọi người đều đến rồi.)
  • 咱们 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Bắc Trung Quốc.

Ví dụ

  • 欢迎大家来我们学校!

    huān yíng dà jiā lái wǒ men xué xiào

    Chào mừng mọi người đến trường chúng tôi!Bản dịch nháp

    ENWelcome everyone to our school!

    HSK 2
  • 大家好,我来介绍一下自己。

    dà jiā hǎo wǒ lái jiè shào yī xià zì jǐ

    Chào mọi người, tôi xin tự giới thiệu một chút.Bản dịch nháp

    ENHello everyone, let me introduce myself.

    HSK 2
  • 请大家安静,先听我讲。

    qǐng dà jiā ān jìng xiān tīng wǒ jiǎng

    Mọi người trật tự, nghe tôi nói trước đã.Bản dịch nháp

    ENPlease be quiet everyone, listen to me first.

    HSK 2
  • 咱们都是同事,别客气。

    zán men dōu shì tóng shì bié kè qi

    Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo.Bản dịch nháp

    ENWe are all colleagues, don't be so polite.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我来介绍一下我。

    ✓ 我来介绍一下自己。

    Tự giới thiệu mình thì dùng 自己 làm tân ngữ.

  • ✗ 大家们好!

    ✓ 大家好!

    大家 đã là số nhiều, không thêm 们.

2.Hỏi thăm với 怎么样 và 哪位

Bản nháp

Chủ ngữ+最近+怎么样?

请问,(您)是哪位?

怎么样 (zěnmeyàng) đứng cuối câu để hỏi "thế nào": hỏi thăm sức khỏe, công việc, hỏi ý kiến. 哪位 (nǎ wèi) là cách hỏi "ai" lịch sự (位 là lượng từ tôn trọng cho người), hay dùng khi nghe điện thoại.

  • Trả lời 怎么样: 很好 / 还可以 / 不太好.
  • 谁 (shéi) cũng là 'ai' nhưng kém lịch sự hơn 哪位 khi hỏi người lạ.

Ví dụ

  • 你最近怎么样?

    nǐ zuì jìn zěn me yàng

    Dạo này bạn thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow have you been lately?

    HSK 2
  • 喂,你好,请问是哪位?

    wèi nǐ hǎo qǐng wèn shì nǎ wèi

    A lô, xin chào, cho hỏi ai đấy ạ?Bản dịch nháp

    ENHello, may I ask who is calling?

    HSK 2
  • 好久不见,你去哪儿了?

    hǎo jiǔ bu jiàn nǐ qù nǎr le

    Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đi đâu thế?Bản dịch nháp

    ENLong time no see, where have you been?

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 怎么样你最近?

    ✓ 你最近怎么样?

    怎么样 đứng sau chủ ngữ, ở cuối câu.

  • ✗ 你最近怎么样吗?

    ✓ 你最近怎么样?

    Câu đã có từ để hỏi thì không thêm 吗.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).