1.Đại từ 大家, 自己, 咱们 (mọi người, tự mình, chúng ta)
Bản nháp大家+Động từ / Tính từ
Động từ+自己
咱们 = chúng ta (gồm cả người nghe)
大家 (dàjiā) là "mọi người" (cả nhóm đang nói tới), thường đứng đầu câu: 大家好. 自己 (zìjǐ) là "bản thân, tự mình", đứng sau động từ (介绍自己, 照顾自己) hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh (我自己做). 咱们 (zánmen) là "chúng ta" có tính cả người nghe, nghe thân mật; 我们 có thể không gồm người nghe.
- 大家 thường đi với 都: 大家都来了。 (Mọi người đều đến rồi.)
- 咱们 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Bắc Trung Quốc.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我来介绍一下我。
✓ 我来介绍一下自己。
Tự giới thiệu mình thì dùng 自己 làm tân ngữ.
✗ 大家们好!
✓ 大家好!
大家 đã là số nhiều, không thêm 们.