HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 35/39
看法
kàn fǎ
HSK 2
- Hán Việt
- trầu pháp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cách nhìn
- quan điểm
- ý kiến
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- way of looking at a thing
- view
- opinion
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
看
kān
trầu / khan
法
fǎ
pháp
🎙️ Luyện nói
看法
kàn fǎ
cách nhìn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
看kān
trầu
Đang tải…