HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/38
背
bèi
HSK 2
- Hán Việt
- bối
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lưng của cơ thể hoặc vật
- ngoảnh lưng lại
- che giấu
- học thuộc lòng
- nhớ để đọc
- không may (tiếng lóng)
- lãng tai
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the back of a body or object
- to turn one's back
- to hide something from
- to learn by heart
- to recite from memory
- unlucky (slang)
- hard of hearing
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
背
bēi
bối
🎙️ Luyện nói
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
背bēi
bối
Đang tải…