HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/38
经理
jīng lǐ
Phồn thể: 經理
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- kinh lí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quản lý
- giám đốc
- Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- manager
- director
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
经
jīng
kinh
理
lǐ
lí
🎙️ Luyện nói
经理
jīng lǐ
quản lý
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
经jīng
kinh
Đang tải…