HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/38
交
jiāo
HSK 2
- Hán Việt
- giao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
- kết bạn
- (đường) giao nhau
- biến thể của 跤[jiao1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to hand over
- to deliver
- to pay (money)
- to turn over
- to make friends
- to intersect (lines)
- variant of 跤
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
交
jiāo
giao
🎙️ Luyện nói
交
jiāo
giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
交jiāo
giao
Đang tải…