学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

交

jiāo

HSK 2
Hán Việt
giao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
  2. kết bạn
  3. (đường) giao nhau
  4. biến thể của 跤[jiao1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hand over
  • to deliver
  • to pay (money)
  • to turn over
  • to make friends
  • to intersect (lines)
  • variant of 跤

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 交

    jiāo

    giao

🎙️ Luyện nói

交

jiāo

giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

交jiāo

giao

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们去交作业吧。

    wǒ men qù jiāo zuò yè ba

    Chúng ta đi nộp bài tập đi.Bản dịch nháp

    ENLet's go hand in our homework.

    HSK 2
  • 请把试卷交上来。

    qǐng bǎ shì juàn jiāo shàng lái

    Hãy nộp bài thi lên đây.Bản dịch nháp

    ENHand in your papers.

    HSK 4

Có trong bài