HSK2 · Bài 9
Trường học và công việc (2/2)
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/38
参观
cān guān
Phồn thể: 參觀
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tham quan
- đi dạo quanh
- thăm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to look around
- to tour
- to visit
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
参
cān
chưa có Hán Việt
观
guàn
quan
🎙️ Luyện nói
参观
cān guān
tham quan
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
参cān
chưa có Hán Việt
Đang tải…