学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

参观

cān guān

Phồn thể: 參觀

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham quan
  2. đi dạo quanh
  3. thăm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to look around
  • to tour
  • to visit

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 参

    cān

    chưa có Hán Việt

  • 观

    guàn

    quan

🎙️ Luyện nói

参观

cān guān

tham quan

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

参cān

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们参观了他们的学校。

    wǒ men cān guān le tā men de xué xiào

    Chúng tôi đã đi thăm quan trường của họ.Bản dịch nháp

    ENWe visited their school.

    HSK 2

Có trong bài