学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

教育

jiào yù

HSK 2
Hán Việt
giáo dục
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáo dục
  2. dạy học

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to educate
  • to teach
  • education

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 教

    jiào

    giáo

  • 育

    yù

    dục

🎙️ Luyện nói

教育

jiào yù

giáo dục

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

教jiào

giáo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 教育是国家的大事。

    jiào yù shì guó jiā de dà shì

    Giáo dục là việc lớn của quốc gia.Bản dịch nháp

    ENEducation is a matter of national importance.

    HSK 2

Có trong bài