学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

接着

jiē zhe

Phồn thể: 接著

HSK 2
Hán Việt
tiếp trứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt và giữ
  2. tiếp tục
  3. tiến hành làm gì đó
  4. theo sau
  5. tiếp nối
  6. rồi
  7. sau đó
  8. tiếp theo
  9. tiến hành
  10. tiếp diễn
  11. lần lượt
  12. đến lượt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to catch and hold on
  • to continue
  • to go on to do sth
  • to follow
  • to carry on
  • then
  • after that
  • subsequently
  • to proceed
  • to ensue
  • in turn
  • in one's turn

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 接

    jiē

    tiếp

  • 着

    zhāo

    trứ

🎙️ Luyện nói

接着

jiē zhe

bắt và giữ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

接jiē

tiếp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 接着,我们讨论第二个问题。

    jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí

    Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai.Bản dịch nháp

    ENNext, we discuss the second question.

    HSK 2

Có trong bài