学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 15

Sức khỏe và cơ thể

Chưa bắt đầu0/29 từ đã học

出院

chū yuàn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
xuất viện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất viện
  2. được xuất viện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to leave hospital
  • to be discharged from hospital

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 院

    yuàn

    viện

🎙️ Luyện nói

出院

chū yuàn

xuất viện

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 爷爷今天出院了,全家都很开心。

    yé ye jīn tiān chū yuàn le quán jiā dōu hěn kāi xīn

    Hôm nay ông nội ra viện, cả nhà đều rất vui.Bản dịch nháp

    ENGrandpa was discharged today; the family is happy.

    HSK 2

Có trong bài