学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 15

Sức khỏe và cơ thể

Chưa bắt đầu0/29 từ đã học

也许

yě xǔ

Phồn thể: 也許

HSK 2
Hán Việt
dã hứa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có lẽ
  2. có thể

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • perhaps
  • maybe

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 也

    yě

    dã

  • 许

    xǔ

    hứa

🎙️ Luyện nói

也许

yě xǔ

có lẽ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

也yě

dã

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 全身都不舒服,也许是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Khắp người đều khó chịu, có lẽ bị ốm rồi.Bản dịch nháp

    ENI feel unwell all over; maybe I'm sick.

    HSK 2

Có trong bài