HSK2 · Bài 15
Sức khỏe và cơ thể
Chưa bắt đầu0/29 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/29
也许
yě xǔ
Phồn thể: 也許
HSK 2
- Hán Việt
- dã hứa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có lẽ
- có thể
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- perhaps
- maybe
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
也
yě
dã
许
xǔ
hứa
🎙️ Luyện nói
也许
yě xǔ
có lẽ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
也yě
dã
Đang tải…