HSK2 · Bài 15
Sức khỏe và cơ thể
Chưa bắt đầu0/29 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/29
舒服
shū fu
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- thư phục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thoải mái
- cảm thấy khỏe
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- comfortable
- feeling well
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
舒
shū
thư
服
fú
phục
🎙️ Luyện nói
舒服
shū fu
thoải mái
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
舒shū
thư
Đang tải…