学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 15

Sức khỏe và cơ thể

Chưa bắt đầu0/29 từ đã học

舒服

shū fu

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
thư phục
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoải mái
  2. cảm thấy khỏe

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • comfortable
  • feeling well

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 舒

    shū

    thư

  • 服

    fú

    phục

🎙️ Luyện nói

舒服

shū fu

thoải mái

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

舒shū

thư

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我睡得很好,身体很舒服。

    wǒ shuì de hěn hǎo shēn tǐ hěn shū fu

    Tôi ngủ rất ngon, người thấy rất dễ chịu.Bản dịch nháp

    ENI slept well and feel comfortable.

    HSK 2
  • 全身都不舒服,也许是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Khắp người đều khó chịu, có lẽ bị ốm rồi.Bản dịch nháp

    ENI feel unwell all over; maybe I'm sick.

    HSK 2

Có trong bài