学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 15

Sức khỏe và cơ thể

Chưa bắt đầu0/29 từ đã học

嘴

zuǐ

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. miệng
  2. mỏ
  3. vòi
  4. vòi ấm trà, v.v.

Lượng từ: 张个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mouth
  • beak
  • nozzle
  • spout (of teapot etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 嘴

    zuǐ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

嘴

zuǐ

miệng

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

嘴zuǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 医生看了看我的嘴。

    yī shēng kàn le kàn wǒ de zuǐ

    Bác sĩ đã xem miệng tôi.Bản dịch nháp

    ENThe doctor looked at my mouth.

    HSK 2

Có trong bài