HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/26
鸡
jī
Phồn thể: 雞
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gia cầm
- gà
- (tiếng lóng) gái mại dâm
Lượng từ: 只
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fowl
- chicken
- (slang) prostitute
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
鸡
jī
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
鸡
jī
gia cầm
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
鸡jī
chưa có Hán Việt
Đang tải…