学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

鸡

jī

Phồn thể: 雞

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia cầm
  2. gà
  3. (tiếng lóng) gái mại dâm

Lượng từ: 只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fowl
  • chicken
  • (slang) prostitute

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 鸡

    jī

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

鸡

jī

gia cầm

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

鸡jī

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 鸡生了一个蛋。

    jī shēng le yī ge dàn

    Con gà đã đẻ một quả trứng.Bản dịch nháp

    ENThe hen laid an egg.

    HSK 2

Có trong bài