学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

生

shēng

HSK 2
Hán Việt
sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. được sinh
  2. sinh ra
  3. cuộc sống
  4. phát triển
  5. sống
  6. chưa chín
  7. học sinh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be born
  • to give birth
  • life
  • to grow
  • raw
  • uncooked
  • student

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

生

shēng

được sinh

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 鸡生了一个蛋。

    jī shēng le yī ge dàn

    Con gà đã đẻ một quả trứng.Bản dịch nháp

    ENThe hen laid an egg.

    HSK 2
  • 中小学生都放假了。

    zhōng xiǎo xué sheng dōu fàng jià le

    Học sinh tiểu học và trung học đều được nghỉ rồi.Bản dịch nháp

    ENPrimary and secondary students are on holiday.

    HSK 2

Có trong bài