HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/26
变成
biàn chéng
Phồn thể: 變成
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- biến thành
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi thành
- biến thành
- trở thành
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to change into
- to turn into
- to become
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
变
biàn
biến
成
chéng
thành
🎙️ Luyện nói
变成
biàn chéng
thay đổi thành
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
变biàn
biến
Đang tải…