HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/26
绿色
lǜ sè
Phồn thể: 綠色
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- lục sắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu xanh lá
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- green
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
绿
lǜ
lục
色
sè
sắc
🎙️ Luyện nói
绿色
lǜ sè
màu xanh lá
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
绿lǜ
lục
Đang tải…