学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

蓝

lán

Phồn thể: 藍

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
lam
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu xanh
  2. dị thảo chàm
  3. họ [Lan2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • blue
  • indigo plant

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 蓝

    lán

    lam

🎙️ Luyện nói

蓝

lán

màu xanh

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

蓝lán

lam

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 大海很大,海也很蓝。

    dà hǎi hěn dà hǎi yě hěn lán

    Biển rất rộng, nước biển cũng rất xanh.Bản dịch nháp

    ENThe sea is vast and blue.

    HSK 2
  • 阳光下,天空特别蓝。

    yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENUnder the sunshine, the sky is especially blue.

    HSK 3

Có trong bài