HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/26
蓝
lán
Phồn thể: 藍
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lam
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu xanh
- dị thảo chàm
- họ [Lan2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- blue
- indigo plant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
蓝
lán
lam
🎙️ Luyện nói
蓝
lán
màu xanh
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
蓝lán
lam
Đang tải…