学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

月亮

yuè liang

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt trăng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the moon

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 月

    yuè

    nguyệt

  • 亮

    liàng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

月亮

yuè liang

mặt trăng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

月yuè

nguyệt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 晚上的月亮又大又亮。

    wǎn shang de yuè liang yòu dà yòu liàng

    Trăng đêm nay vừa to vừa sáng.Bản dịch nháp

    ENThe moon tonight is big and bright.

    HSK 2

Có trong bài