HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 29/43
难看
nán kàn
Phồn thể: 難看
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nan trầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xấu
- xấu xí
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ugly
- unsightly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
难
nán
nan
看
kān
trầu / khan
🎙️ Luyện nói
难看
nán kàn
xấu
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
难nán
nan
Đang tải…