学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

难看

nán kàn

Phồn thể: 難看

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nan trầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xấu
  2. xấu xí

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ugly
  • unsightly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

  • 看

    kān

    trầu / khan

🎙️ Luyện nói

难看

nán kàn

xấu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件衣服有点儿难看。

    zhè jiàn yī fu yǒu diǎnr nán kàn

    Bộ quần áo này hơi xấu.Bản dịch nháp

    ENThis piece of clothing is a bit ugly.

    HSK 2

Có trong bài