学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

难听

nán tīng

Phồn thể: 難聽

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nan thính
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khó nghe
  2. thô tục
  3. tục tĩu
  4. phản cảm
  5. đáng xấu hổ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • unpleasant to hear
  • coarse
  • vulgar
  • offensive
  • shameful

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

  • 听

    yǐn

    thính

🎙️ Luyện nói

难听

nán tīng

khó nghe

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个歌真难听。

    zhè ge gē zhēn nán tīng

    Bài hát này nghe dở thật.Bản dịch nháp

    ENThis song sounds awful.

    HSK 2

Có trong bài