HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/43
直接
zhí jiē
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1])
- ngay lập tức
- thẳng thắn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- direct (opposite: indirect 间接)
- immediate
- straightforward
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
直
zhí
chưa có Hán Việt
接
jiē
tiếp
🎙️ Luyện nói
直接
zhí jiē
trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1])
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
直zhí
chưa có Hán Việt
Đang tải…