HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 32/43
通过
tōng guò
Phồn thể: 通過
HSK 2
- Hán Việt
- thông quá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi qua; vượt qua
- thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
- vượt qua (một kỳ thi)
- bằng cách; thông qua; qua
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to pass through; to get through
- to adopt (a resolution); to pass (legislation)
- to pass (a test)
- by means of; through; via
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
通
tōng
thông
过
guò
quá
🎙️ Luyện nói
通过
tōng guò
đi qua; vượt qua
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
通tōng
thông
Đang tải…