HSK3 · Bài 2
Con người và gia đình — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/39
网站
wǎng zhàn
Phồn thể: 網站
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- võng trạm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trang web
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- website
- network station
- node
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
网
wǎng
võng
站
zhàn
trạm
🎙️ Luyện nói
网站
wǎng zhàn
trang web
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
网wǎng
võng
Đang tải…