HSK3 · Bài 2
Con người và gia đình — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
Từ vựng đã học
0/39
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (39)
- 别人bié ren
- 老lǎo
- 男人nán rén
- 男生nán shēng
- 女人nǚ rén
- 女生nǚ shēng
- 认真rèn zhēn
- 爱人ài ren
- 安静ān jìng
- 帮助bāng zhù
- 报纸bào zhǐ
- 北方běi fāng
- 成绩chéng jì
- 出生chū shēng
- 大人dà ren
- 好久hǎo jiǔ
- 画家huà jiā
- 欢迎huān yíng
- 讲jiǎng
- 节目jié mù
- 开心kāi xīn
- 可爱kě ài
- 客人kè rén
- 南方nán fāng
- 年轻nián qīng
- 平时píng shí
- 声音shēng yīn
- 司机sī jī
- 挺tǐng
- 同事tóng shì
- 网站wǎng zhàn
- 小心xiǎo xīn
- 以后yǐ hòu
- 以前yǐ qián
- 应该yīng gāi
- 影响yǐng xiǎng
- 咱们zán men
- 照顾zhào gu
- 最近zuì jìn