学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 2

Con người và gia đình — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

欢迎

huān yíng

Phồn thể: 歡迎

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chào đón
  2. chào mừng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to welcome
  • welcome

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 欢

    huān

    chưa có Hán Việt

  • 迎

    yíng

    nghênh

🎙️ Luyện nói

欢迎

huān yíng

chào đón

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

欢huān

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 欢迎大家来我们学校!

    huān yíng dà jiā lái wǒ men xué xiào

    Chào mừng mọi người đến trường chúng tôi!Bản dịch nháp

    ENWelcome everyone to our school!

    HSK 2
  • 他受到了大家的欢迎。

    tā shòu dào liǎo dà jiā de huān yíng

    Anh ấy được mọi người hoan nghênh.Bản dịch nháp

    ENHe was welcomed by everyone.

    HSK 2
  • 这个游戏很受欢迎。

    zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng

    Trò chơi này rất được ưa chuộng.Bản dịch nháp

    ENThis game is very popular.

    HSK 3
  • 全场观众热烈欢迎选手们。

    quán chǎng guān zhòng rè liè huān yíng xuǎn shǒu men

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe whole audience warmly welcomed the players.

    HSK 3

Có trong bài