HSK3 · Bài 2
Con người và gia đình — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/39
讲
jiǎng
Phồn thể: 講
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- giảng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nói
- giải thích
- đàm phán
- nhấn mạnh
- kĩ lưỡng
- về mặt nào đó
- bài nói
- chia sẻ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to speak
- to explain
- to negotiate
- to emphasize
- to be particular about
- as far as sth is concerned
- speech
- lecture
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
讲
jiǎng
giảng
🎙️ Luyện nói
讲
jiǎng
nói
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
讲jiǎng
giảng
Đang tải…