HSK3 · Bài 2
Con người và gia đình — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/39
安静
ān jìng
Phồn thể: 安靜
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- yên tĩnh
- bình yên
- điềm tĩnh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- quiet
- peaceful
- calm
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
安
ān
an
静
jìng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
安静
ān jìng
yên tĩnh
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
安ān
an
Đang tải…