学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 2

Con người và gia đình — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

帮助

bāng zhù

Phồn thể: 幫助

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giúp đỡ; hỗ trợ
  2. giúp đỡ; hỗ trợ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • assistance; aid
  • to help; to assist

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 帮

    bāng

    chưa có Hán Việt

  • 助

    zhù

    trợ

🎙️ Luyện nói

帮助

bāng zhù

sự giúp đỡ; hỗ trợ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

帮bāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 谢谢你的帮助。

    xiè xie nǐ de bāng zhù

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.Bản dịch nháp

    ENThank you for your help.

    HSK 2
  • 我永远不会忘记你的帮助。

    wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù

    Tôi sẽ mãi mãi không quên sự giúp đỡ của bạn.Bản dịch nháp

    ENI will never forget your help.

    HSK 2
  • 志愿者们帮助老百姓解决困难。

    zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENVolunteers help ordinary people solve difficulties.

    HSK 3
  • 兄弟姐妹要互相帮助。

    xiōng dì jiě mèi yào hù xiāng bāng zhù

    Anh chị em phải giúp đỡ lẫn nhau.Bản dịch nháp

    ENSiblings should help each other.

    HSK 4

Có trong bài