学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 2

Con người và gia đình — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

别人

bié ren

Phồn thể: 別人

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
biết nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người khác; những người khác

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • other people; others; other person

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 别

    bié

    biết

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

别人

bié ren

người khác; những người khác

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

别bié

biết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 别人都来了,就他没来。

    bié ren dōu lái le jiù tā méi lái

    Mọi người đều đến rồi, chỉ có anh ấy là không đến.Bản dịch nháp

    ENEveryone else came, only he didn't.

    HSK 1

Có trong bài