学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 2

Con người và gia đình — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

最近

zuì jìn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tối cận
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần đây
  2. sắp
  3. tới nhất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • recently
  • soon
  • nearest

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 最

    zuì

    tối

  • 近

    jìn

    cận

🎙️ Luyện nói

最近

zuì jìn

gần đây

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

最zuì

tối

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 你最近怎么样?

    nǐ zuì jìn zěn me yàng

    Dạo này bạn thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow have you been lately?

    HSK 2
  • 最近我特别忙。

    zuì jìn wǒ tè bié máng

    Dạo này tôi đặc biệt bận.Bản dịch nháp

    ENI have been especially busy lately.

    HSK 2
  • 他最近胖了。

    tā zuì jìn pàng le

    Dạo này anh ấy béo lên rồi.Bản dịch nháp

    ENHe has gained weight lately.

    HSK 3
  • 我最近没工夫玩儿。

    wǒ zuì jìn méi gōng fū wánr

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI have no time for fun lately.

    HSK 3
  • 他最近瘦了。

    tā zuì jìn shòu le

    Dạo này anh ấy gầy đi.Bản dịch nháp

    ENHe has lost weight lately.

    HSK 5

Có trong bài