HSK3 · Bài 2
Con người và gia đình — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/39
女人
nǚ rén
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nữa nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phụ nữ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- woman
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
女
nǚ
nữa
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
女人
nǚ rén
phụ nữ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
女nǚ
nữa
Đang tải…