学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 2

Con người và gia đình — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

男人

nán rén

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
nam nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một người đàn ông
  2. một nam giới
  3. đàn ông

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • a man
  • a male
  • men

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 男

    nán

    nam

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

男人

nán rén

một người đàn ông

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

男nán

nam

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 那个女人是老师,那个男人是医生。

    nà ge nǚ rén shì lǎo shī nà ge nán rén shì yī shēng

    Người phụ nữ kia là giáo viên, người đàn ông kia là bác sĩ.Bản dịch nháp

    ENThat woman is a teacher, that man is a doctor.

    HSK 1

Có trong bài