学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 2

Con người và gia đình — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

以前

yǐ qián

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước đây
  2. trước
  3. thuở trước
  4. cách đây

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • before
  • formerly
  • previous
  • ago

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 以

    yǐ

    chưa có Hán Việt

  • 前

    qián

    tiền

🎙️ Luyện nói

以前

yǐ qián

trước đây

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

以yǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 爸爸的收入比以前高了。

    bà ba de shōu rù bǐ yǐ qián gāo le

    Thu nhập của bố cao hơn trước rồi.Bản dịch nháp

    ENDad's income is higher than before.

    HSK 2
  • 出门以前,别忘了关灯。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn.Bản dịch nháp

    ENBefore going out, don't forget to turn off the light.

    HSK 2
  • 我们必须在周末以前完成计划。

    wǒ men bì xū zài zhōu mò yǐ qián wán chéng jì huà

    Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch trước cuối tuần.Bản dịch nháp

    ENWe must finish the plan before the weekend.

    HSK 2
  • 他比以前成熟多了。

    tā bǐ yǐ qián chéng shú duō le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is much more mature than before.

    HSK 3
  • 以前人们用信通信。

    yǐ qián rén men yòng xìn tōng xìn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople used to communicate by letter.

    HSK 3
  • 出发以前要全面检查。

    chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCheck everything before departure.

    HSK 3

Có trong bài