HSK3 · Bài 2
Con người và gia đình — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/39
南方
nán fāng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nam phương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía nam
- miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- south
- the southern part of the country
- the South
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
南
nán
nam
方
fāng
phương
🎙️ Luyện nói
南方
nán fāng
phía nam
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
南nán
nam
Đang tải…