学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 2

Con người và gia đình — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

南方

nán fāng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nam phương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía nam
  2. miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • south
  • the southern part of the country
  • the South

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 南

    nán

    nam

  • 方

    fāng

    phương

🎙️ Luyện nói

南方

nán fāng

phía nam

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

南nán

nam

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他出生在南方。

    tā chū shēng zài nán fāng

    Anh ấy sinh ra ở miền Nam.Bản dịch nháp

    ENHe was born in the south.

    HSK 2
  • 一般来说,南方比北方热。

    yìbān láishuō, nánfāng bǐ běifāng rè。

    Nói chung, miền Nam nóng hơn miền Bắc.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 香蕉树在南方生长得快。

    xiāng jiāo shù zài nán fāng shēng zhǎng dé kuài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBanana trees grow fast in the south.

    HSK 3

Có trong bài