HSK3 · Bài 3
Nhà ở và đồ dùng
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/24
耳机
ěr jī
Phồn thể: 耳機
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhĩ cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tai nghe
- ống nghe điện thoại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- headphones
- earphones
- telephone receiver
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
耳
ěr
nhĩ
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
耳机
ěr jī
tai nghe
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
耳ěr
nhĩ
Đang tải…