HSK3 · Bài 3
Nhà ở và đồ dùng
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/24
铅笔
qiān bǐ
Phồn thể: 鉛筆
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bút chì
Lượng từ: 支枝杆
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (lead) pencil
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
铅
qiān
chưa có Hán Việt
笔
bǐ
bút
🎙️ Luyện nói
铅笔
qiān bǐ
bút chì
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
铅qiān
chưa có Hán Việt
Đang tải…