HSK3 · Bài 3
Nhà ở và đồ dùng
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/24
伞
sǎn
Phồn thể: 傘
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tàn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cái ô
- cái dù
- lụa trơn
- biến thể của 傘|伞[san3]
Lượng từ: 把
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- umbrella
- parasol
- damask silk
- variant of 伞
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
伞
sǎn
tàn
🎙️ Luyện nói
伞
sǎn
cái ô
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
伞sǎn
tàn
Đang tải…