学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

伞

sǎn

Phồn thể: 傘

Đề thi HSK3
Hán Việt
tàn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái ô
  2. cái dù
  3. lụa trơn
  4. biến thể của 傘|伞[san3]

Lượng từ: 把

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • umbrella
  • parasol
  • damask silk
  • variant of 伞

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 伞

    sǎn

    tàn

🎙️ Luyện nói

伞

sǎn

cái ô

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

伞sǎn

tàn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 老公,帮我拿一下伞。

    lǎo gōng bāng wǒ ná yī xià sǎn

    Anh ơi, đưa giúp em cái ô.Bản dịch nháp

    ENHoney, hand me the umbrella.

    HSK 4
  • 妈妈提醒我出门带伞。

    mā ma tí xǐng wǒ chū mén dài sǎn

    Mẹ nhắc tôi ra ngoài nhớ mang ô.Bản dịch nháp

    ENMom reminded me to take an umbrella.

    HSK 4

Có trong bài