HSK3 · Bài 3
Nhà ở và đồ dùng
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/24
室
shì
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phòng
- đơn vị công tác
- mộ
- bao kiếm
- gia đình hoặc thị tộc
- một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
- họ [Shi4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- room
- work unit
- grave
- scabbard
- family or clan
- one of the 28 constellations of Chinese astronomy
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
室
shì
thất
🎙️ Luyện nói
室
shì
phòng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
室shì
thất
Đang tải…