HSK3 · Bài 3
Nhà ở và đồ dùng
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/24
卫生间
wèi shēng jiān
Phồn thể: 衛生間
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- vệ sinh gian
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phòng tắm
- nhà vệ sinh
- WC
Lượng từ: 间
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bathroom
- toilet
- WC
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
卫
wèi
vệ
生
shēng
sinh
间
jiān
gian
🎙️ Luyện nói
卫生间
wèi shēng jiān
phòng tắm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
卫wèi
vệ
Đang tải…