学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

沙发

shā fā

Phồn thể: 沙發

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
vành phát
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghế sô pha (từ mượn)
  2. (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn

Lượng từ: 条张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sofa (loanword)
  • (Internet slang) the first reply or replier to a forum post

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 沙

    shā

    vành / sa

  • 发

    fā

    phát

🎙️ Luyện nói

沙发

shā fā

ghế sô pha (từ mượn)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

沙shā

vành

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我家买了新家具和沙发。

    wǒ jiā mǎi le xīn jiā jù hé shā fā

    Nhà tôi đã mua đồ nội thất mới và ghế sô pha.Bản dịch nháp

    ENMy family bought new furniture and a sofa.

    HSK 3

Có trong bài