HSK3 · Bài 3
Nhà ở và đồ dùng
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/24
空调
kōng tiáo
Phồn thể: 空調
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- không điều
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điều hòa không khí
- máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
Lượng từ: 台
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- air conditioning
- air conditioner (including units that have a heating mode)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
空
kōng
không
调
diào
điều
🎙️ Luyện nói
空调
kōng tiáo
điều hòa không khí
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
空kōng
không
Đang tải…