学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

冰箱

bīng xiāng

Đề thi HSK3
Hán Việt
băng rương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tủ lạnh
  2. (cũ) thùng đá

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • icebox
  • freezer cabinet
  • refrigerator

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 冰

    bīng

    băng

  • 箱

    xiāng

    rương

🎙️ Luyện nói

冰箱

bīng xiāng

tủ lạnh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

冰bīng

băng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 冰箱里有酸奶和矿泉水。

    bīng xiāng lǐ yǒu suān nǎi hé kuàng quán shuǐ

    Trong tủ lạnh có sữa chua và nước khoáng.Bản dịch nháp

    ENThere are yogurt and mineral water in the fridge.

    HSK 4
  • 他购买了一台新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy đã mua một chiếc tủ lạnh đời mới.Bản dịch nháp

    ENHe bought a new-model fridge.

    HSK 4

Có trong bài