学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 5

Ăn uống và quần áo

Chưa bắt đầu0/23 từ đã học

尝

cháng

Phồn thể: 嘗

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nếm; thử (đồ ăn)
  2. trải nghiệm
  3. (văn học) từng; một lần
  4. nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2])
  5. biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to taste; to try (food)
  • to experience
  • (literary) ever; once
  • to taste; to experience (variant of 尝)
  • old variant of 尝

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 尝

    cháng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

尝

cháng

nếm; thử (đồ ăn)

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

尝cháng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他尝了一口,觉得味道不错。

    tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò

    Anh ấy nếm thử một miếng, thấy vị khá ngon.Bản dịch nháp

    ENHe took a bite and liked it.

    HSK 5

Có trong bài