HSK3 · Bài 5
Ăn uống và quần áo
Chưa bắt đầu0/23 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/23
短裤
duǎn kù
Phồn thể: 短褲
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đoản khố
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quần ngắn
- quần shorts
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- short pants
- shorts
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
短
duǎn
đoản
裤
kù
khố
🎙️ Luyện nói
短裤
duǎn kù
quần ngắn
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
短duǎn
đoản
Đang tải…