HSK3 · Bài 5
Ăn uống và quần áo
Chưa bắt đầu0/23 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/23
裙子
qún zi
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quần tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- váy
Lượng từ: 条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- skirt
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
裙
qún
quần
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
裙子
qún zi
váy
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
裙qún
quần
Đang tải…