学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 7

Vị trí và phương hướng

Chưa bắt đầu0/19 từ đã học

上去

shàng qù

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
thượng khứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi lên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 去

    qù

    khứ

🎙️ Luyện nói

上去

shàng qù

đi lên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你先上去,我马上上来。

    nǐ xiān shàng qù wǒ mǎ shàng shàng lái

    Bạn lên trước đi, tôi lên ngay đây.Bản dịch nháp

    ENYou go up first; I'll come up right away.

    HSK 3

Có trong bài